pitcher sage

pitcher sage

A pitcher sage blooms with large white flowers in the California sunshine.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thơm bình nước (pitcher sage) một loài thực vật nguồn gốc từ California, Mỹ, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae).
- Đặc điểm: thân lông (woolly stems and leaves), hoa lớn màu trắng, cây mọc thẳng đứng, cao trung bình, ít phân nhánh (sparsely branched perennial).
- Tên khoa học thường gặp: Lepechinia calycina hoặc Salvia spp. (tùy loài cụ thể).
- Cây này thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học dân gian nhờ hương thơm đặc tính kháng khuẩn.

dụ sử dụng
  • (Cây thơm bình nước mọc tự nhiên trên đất khô, nhiều đá ở California.)
  • (Những bông hoa trắng lớn của thu hút ong bướm vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pitcher sage" thường được nhắc đến trong các tài liệu về thực vật bản địa Bắc Mỹ, đặc biệt hệ sinh thái chaparral (rừng cây bụi Địa Trung Hải) của California.
    • In traditional herbal practices, pitcher sage was used to make teas for soothing coughs.
      (Trong các bài thuốc dân gian, cây thơm bình nước được dùng để pha trà làm dịu cơn ho.)
  • Từ "pitcher" trong tên gọi ám chỉ hình dạng hoa giống như cái bình (pitcher), có thể chứa nước mưa hoặc mật hoa.
Biến thể từ gần giống
  • Pitcher (n): bình, ấm (vật chứa vòi).
    • The word "pitcher" in "pitcher sage" refers to the flower's pitcher-like shape.
      (Từ "pitcher" trong "pitcher sage" chỉ hình dạng hoa giống như cái bình.)
  • Sage (n): cây thơm (một chi thực vật trong họ Hoa môi, thường hương thơm).
    • Common sage (Salvia officinalis) is a culinary herb, but pitcher sage is native to California.
      ( thơm thông thường thảo mộc nấu ăn, nhưng cây thơm bình nước nguồn gốc từ California.)
Từ đồng nghĩa
  • California pitcher sage: tên gọi khác nhấn mạnh nguồn gốc địa .
  • Lepechinia: tên chi thực vật thường được dùng thay thế trong phân loại khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pitcher sage". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Grow as (mọc như): Pitcher sage grows as a perennial shrub. (Cây thơm bình nước mọc như một cây bụi lâu năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pitcher sage". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
    • "A pitcher has ears" (cái bình tai): ám chỉ người ngoài cuộc có thể nghe lén, nhưng không liên quan trực tiếp đến loài cây này.